越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“giỏi về” (1)
giỏi về

英语
形good at
Tôi giỏi về nấu ăn.
I am good at cooking.
相关词“giỏi về” (0)
未找到相关词。
短语“giỏi về” (1)
Tôi giỏi về nấu ăn.
I am good at cooking.
